NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

la serviette

Tiếng PhápB1

Nghĩa

  • khăn tắm; cặp

Câu ví dụ

Pourriez-vous me passer une serviette ?Bạn có thể đưa cho tôi khăn giấy được không?
Essuie ton visage avec une serviette.Hãy dùng khăn lau khô mặt đi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 17 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1