la serviette
Tiếng PhápB1Nghĩa
- khăn tắm; cặp
Câu ví dụ
Pourriez-vous me passer une serviette ?Bạn có thể đưa cho tôi khăn giấy được không?
Essuie ton visage avec une serviette.Hãy dùng khăn lau khô mặt đi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 17 · 5 phút · miễn phí
›