la surface
Tiếng PhápB1Nghĩa
- bề mặt; diện tích
Câu ví dụ
Le spectre de la guerre a refait surface.Bóng ma của chiến tranh đã xuất hiện trở lại.
La surface d'un cercle peut être exprimée comme la fonction de son rayon.Diện tích của một hình tròn có thể được biểu diễn dưới dạng một hàm của bán kính của nó.
La pollution de l'environnement déclencha des changements climatiques sur toute la surface de la Terre.Ô nhiễm môi trường đã gây ra thay đổi khí hậu khắp Trái đất.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 15 · 5 phút · miễn phí
›