le supermarché
Tiếng PhápB2Nghĩa
- siêu thị
Câu ví dụ
Ils vendent des œufs au supermarché.Trứng được bán trong siêu thị.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngMua sắm & Tiền bạc · 5 phút · miễn phí
›