la sueur
Tiếng PhápB2Nghĩa
- mồ hôi
Câu ví dụ
La sueur dégoulinait de son front.Mồ hôi chảy nhỏ giọt trên trán tôi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 25 · 5 phút · miễn phí
›