NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

sportif

Tiếng PhápB2

Nghĩa

  • thuộc thể thao

Câu ví dụ

La coupe du monde de football est un rendez-vous sportif incontournable.World Cup bóng đá là sự kiện thể thao không thể bỏ lỡ.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 31 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B2