NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

sourire

Tiếng PhápA2

Nghĩa

  • mỉm cườiA2
  • nụ cườiB1

Câu ví dụ

« Bonjour », dit Tom avec un sourire."Chào buổi sáng" Tom mỉm cười và nói.
Peu importe ce qui arrive, garde le sourire.Dù có chuyện gì xảy ra, thì hãy cứ cười lên.
Peu importe ce qui arrive, gardez simplement le sourire.Dù có chuyện gì xảy ra, thì hãy cứ cười lên.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 22 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2