le sort
Tiếng PhápA2Nghĩa
- số phận; bùa
Câu ví dụ
Chaque fois qu'il sort, il passe dans une librairie.Mỗi khi anh ấy ra phố, anh ấy đều tới một hiệu sách.
La chauve-souris sort à la tombée de la nuit.Những con dơi ra ngoài khi đêm xuống.
Le sort en est jeté.Bút sa gà chết.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 22 · 5 phút · miễn phí
›