NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

soudainement

Tiếng PhápB2

Nghĩa

  • đột nhiên

Câu ví dụ

Soudainement, la fille aînée s'exclama : « Je veux des bonbons. »Bỗng nhiên, cô con gái đầu lòng thét lên: "Con muốn ăn kẹo!"
La température a soudainement baissé.Nhiệt độ đột nhiên giảm.
J'ai soudainement eu une envie de manger de la bonne peau de poulet bien rôtie.Tôi bỗng dưng thèm ăn da gà nướng giòn.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 10 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B2