NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

solitaire

Tiếng PhápB2

Nghĩa

  • cô độc

Câu ví dụ

Elle a l'air solitaire.Chị ấy có vẻ cô đơn.
Tu es très solitaire.Bạn đang rất cô đơn.
Tu es fort solitaire.Bạn đang rất cô đơn.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 9 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B2