solitaire
Tiếng PhápB2Nghĩa
- cô độc
Câu ví dụ
Elle a l'air solitaire.Chị ấy có vẻ cô đơn.
Tu es très solitaire.Bạn đang rất cô đơn.
Tu es fort solitaire.Bạn đang rất cô đơn.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 9 · 5 phút · miễn phí
›