le shopping
Tiếng PhápB2Nghĩa
- việc mua sắm
Câu ví dụ
Si tu as du temps, allons faire du shopping.Nếu bạn có thời gian, hãy đi mua sắm.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 27 · 5 phút · miễn phí
›