la serrure
Tiếng PhápB2Nghĩa
- ổ khóa
Câu ví dụ
Il introduisit la clef dans la serrure.Anh ấy đã tra chìa khóa vào ổ khóa.
La serrure est cassée.Ổ khoá hỏng rồi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 19 · 5 phút · miễn phí
›