le sel
Tiếng PhápB1Nghĩa
- muối
Câu ví dụ
Le sel est un ingrédient indispensable pour cuisiner.Muối là nguyên liệu nhất thiết phải có để nấu nướng.
Excusez-moi ! Pourriez-vous me passer le sel ?Xin lỗi! Bạn có thể đưa muối cho tôi được không?
Nous répandons du sel en signe de purification.Chúng tôi rắc muối để tẩy uế.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 19 · 5 phút · miễn phí
›