rose
Tiếng PhápB1Nghĩa
- hồng (màu)B1
- hoa hồngB1
Câu ví dụ
Il n'y a pas de rose sans épines.Hoa hồng nào mà chẳng có gai.
Toute rose a ses épines.Hoa hồng nào mà chẳng có gai.
Cette rose est jolie.Hoa hồng này đẹp quá.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 19 · 5 phút · miễn phí
›