rude
Tiếng PhápB2Nghĩa
- khắc nghiệt; thô
Câu ví dụ
Quand vous faites du skateboard, ça vous met les genoux à rude épreuve.Khi bạn trượt ván, lực sẽ đè mạnh lên đầu gối của bạn.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 34 · 5 phút · miễn phí
›