le retrait
Tiếng PhápB2Nghĩa
- sự rút (tiền, quân)
Câu ví dụ
Reste en retrait.Lùi lại.
Restez en retrait.Lùi lại.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 42 · 5 phút · miễn phí
›