NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

le retrait

Tiếng PhápB2

Nghĩa

  • sự rút (tiền, quân)

Câu ví dụ

Reste en retrait.Lùi lại.
Restez en retrait.Lùi lại.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 42 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B2