la réserve
Tiếng PhápB1Nghĩa
- kho dự trữ
Câu ví dụ
Il n'est pas sûr de ce que l'avenir lui réserve.Anh ấy không chắc chắn về tương lai của mình.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 18 · 5 phút · miễn phí
›