jaloux
Tiếng PhápB1Nghĩa
- ghen tị
Câu ví dụ
Êtes-vous encore jaloux ?Bạn vẫn ghen à?
Es-tu encore jaloux ?Bạn vẫn ghen à?
Pourquoi serais-je jaloux ?Tại sao tôi phải ghen tỵ?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 18 · 5 phút · miễn phí
›