le régime
Tiếng PhápB1Nghĩa
- chế độ; chế độ ăn
Câu ví dụ
J'ai suivi un régime durant deux semaines.Tôi đã ăn kiêng hai tuần nay rồi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 30 · 5 phút · miễn phí
›