NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

exprès

Tiếng PhápB1

Nghĩa

  • cố ý

Câu ví dụ

Il ne l'a pas fait exprès.Anh ta không cố tình làm điều đó.
Oui, je l'ai fait exprès.Ừ, tôi làm nó có chủ đích đấy.
Tu l'as fait exprès !Bạn cố ý làm phải không!
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 30 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1