la protection
Tiếng PhápB1Nghĩa
- sự bảo vệ
Câu ví dụ
Tu as besoin de protection.Bạn cần được bảo vệ.
Vous avez besoin de protection.Bạn cần được bảo vệ.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 4 · 5 phút · miễn phí
›