la bague
Tiếng PhápB1Nghĩa
- chiếc nhẫn
Câu ví dụ
C'est fini entre nous, rends-moi ma bague !Chuyện giữa chúng ta kết thúc rồi. Trả lại tôi chiếc nhẫn!
Combien coûte cette bague ?Chiếc nhẫn này có giá bao nhiêu?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 4 · 5 phút · miễn phí
›