le progrès
Tiếng PhápB1Nghĩa
- sự tiến bộ
Câu ví dụ
La chimie a fait des progrès considérables ces dernières années.Trong những năm gần đây, hóa học đã đạt được những thành tựu đáng kinh ngạc.
L'informatique a fait de rapides progrès dans notre pays.Ngành khoa học máy tính đã tạo được sự tiến bô nhanh chóng ở đất nước chúng tôi.
Le pétrole a joué un rôle important dans le progrès de la civilisation.Dầu mỏ đã đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của nền văn minh.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 28 · 5 phút · miễn phí
›