NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

pressé

Tiếng PhápB1

Nghĩa

  • vội vã

Câu ví dụ

J'étais tellement pressé que j'ai oublié de fermer la porte à clef.Tôi vôi đến nỗi quên khóa cửa.
Es-tu pressé ?Bạn đang vội à?
Tu es pressé ?Bạn đang vội à?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 35 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1