chic
Tiếng PhápB1Nghĩa
- sang trọng
Câu ví dụ
Mon mari est un chic type.Chồng tôi là một người đàn ông tốt.
Mon époux est un chic type.Chồng tôi là một người đàn ông tốt.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 35 · 5 phút · miễn phí
›