NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

le portefeuille

Tiếng PhápB1

Nghĩa

  • cái ví

Câu ví dụ

Quelqu'un a volé mon portefeuille dans le train.Ai đó đã móc ví của tôi.
Mon Dieu ! J'ai laissé le portefeuille dans ma chambre !Trời ơi! Tôi để quên bóp ở phòng rồi!
J'ai laissé mon portefeuille à la maison.Tôi đã để ví tiền ở nhà.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 24 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1