NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

la politique

Tiếng PhápB1

Nghĩa

  • chính trị; chính sáchB1
  • thuộc chính trịB1

Câu ví dụ

Je déteste parler de politique.Tôi ghét nói về chính trị.
Je ne m'intéresse pas à la politique.Tôi không quan tâm đến chính trị.
L'honnêteté n'est pas toujours la meilleure politique.Thật thà không phải lúc nào cũng là cha quỷ quái.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 5 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1