la politique
Tiếng PhápB1Nghĩa
- chính trị; chính sáchB1
- thuộc chính trịB1
Câu ví dụ
Je déteste parler de politique.Tôi ghét nói về chính trị.
Je ne m'intéresse pas à la politique.Tôi không quan tâm đến chính trị.
L'honnêteté n'est pas toujours la meilleure politique.Thật thà không phải lúc nào cũng là cha quỷ quái.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 5 · 5 phút · miễn phí
›