NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

le fruit

Tiếng PhápB1

Nghĩa

  • trái cây

Câu ví dụ

Est-ce que la tomate est un fruit ?Cà chua có phải trái cây không?
Le fruit ne tombe jamais loin de l'arbre.Hổ phụ sinh hổ tử.
On reconnaît un arbre à son fruit.Trông quả biết cây.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 5 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1