plaquer
Tiếng PhápB2Nghĩa
- ép; bỏ rơi (khẩu ngữ)
Câu ví dụ
Projettes-tu encore de plaquer ton boulot ?Có phải bạn vẫn định sẽ bỏ việc không?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 25 · 5 phút · miễn phí
›