la place
Tiếng PhápA1Nghĩa
- chỗ; quảng trường
Câu ví dụ
Y-a-t-il une place vacante ?Còn chỗ trống không ạ?
La nouvelle machine prendra beaucoup de place.Cỗ máy mới sẽ chiếm nhiều chỗ.
Quelqu'un est-il assis à cette place ?Có ai ngồi ở chỗ này không?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 8 · 5 phút · miễn phí
›