NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

la place

Tiếng PhápA1

Nghĩa

  • chỗ; quảng trường

Câu ví dụ

Y-a-t-il une place vacante ?Còn chỗ trống không ạ?
La nouvelle machine prendra beaucoup de place.Cỗ máy mới sẽ chiếm nhiều chỗ.
Quelqu'un est-il assis à cette place ?Có ai ngồi ở chỗ này không?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 8 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1