NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

longtemps

Tiếng PhápA1

Nghĩa

  • lâu

Câu ví dụ

Il y a très longtemps, j'avais un chat nommé Tango.Ngày xửa ngày xưa, có một chú mèo tên là Tango.
Je ne vous ai pas vu depuis longtemps.Lâu rồi tôi không gặp bạn.
Je ne vous ai pas vue depuis longtemps.Lâu rồi tôi không gặp bạn.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 8 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1