personnel
Tiếng PhápA2Nghĩa
- cá nhân, riêngA2
- nhân sự, nhân viênB1
Câu ví dụ
Lorsque j'étais étudiant, j'écrivais un journal personnel en anglais.Hồi tôi còn là sinh viên, tôi viết nhật ký bằng tiếng Anh.
C'est un membre indispensable du personnel.Ông ta là một thành viên không thể thiếu của nhân viên.
As-tu un journal personnel ?Bạn có nhật ký không?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 12 · 5 phút · miễn phí
›