parfait
Tiếng PhápA2Nghĩa
- hoàn hảo
Câu ví dụ
C'est un parfait exemple de destin cruel.Đó là một thí dụ hoàn hảo về số phận ác nghiệt.
Ce shampoing est parfait pour les cheveux crépus.Loại dầu gội này rất thích hợp cho mái tóc quăn.
C'est le cadeau parfait pour la fête des Pères.Đây là món quà lý tưởng cho Ngày Của Cha.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 12 · 5 phút · miễn phí
›