NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

payer

Tiếng PhápA1

Nghĩa

  • trả tiền

Câu ví dụ

En bus comme en train, on doit payer le voyage.Đi xe buýt hay đi tầu hỏa, vẫn phải trả tiền.
Je voudrais payer par carte de crédit.Tôi muốn thanh toán bằng thẻ tín dụng.
Il lui faut payer pour le livre.Cô ấy phải trả tiền cho quyển sách đó.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngMua sắm & Tiền bạc · 5 phút · miễn phí
›

← Từ vựng cấp A1