maquiller
Tiếng PhápB2Nghĩa
- trang điểm
Câu ví dụ
Je n'aime pas voir des petites filles se maquiller.Tôi không thích nhìn những cô gái trẻ trang điểm.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 37 · 5 phút · miễn phí
›