NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

malade

Tiếng PhápA2

Nghĩa

  • ốm, bệnh

Câu ví dụ

Tu es malade, tu dois te reposer.Bạn bị ốm rồi, nghỉ ngơi cho nhiều đi.
Il était absent de l'école parce qu'il était malade.Anh ấy đã nghỉ học vì bị ốm.
Mon fils est toujours malade quand il prend le bus.Con trai tôi luôn luôn bị say xe khi nó đi xe buýt.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngCơ thể & Sức khoẻ · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2