la maîtresse
Tiếng PhápB1Nghĩa
- cô giáo; tình nhân
Câu ví dụ
As-tu été grondé par ta maîtresse ?Bạn bị giáo viên mắng à?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 31 · 5 phút · miễn phí
›