le ménage
Tiếng PhápB1Nghĩa
- việc nhà; hộ gia đình
Câu ví dụ
Qui veut voyager loin ménage sa monture.Muốn đi xa đừng dốc sức.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 18 · 5 phút · miễn phí
›