la lutte
Tiếng PhápB1Nghĩa
- cuộc đấu tranh
Câu ví dụ
Le mariage, dans la paix, c'est le paradis sur terre ; dans la lutte, c'est la vie au purgatoire.Nếu quan hệ vợ chồng mà tốt đẹp, thì cuộc sống hôn nhân sẽ là thiên đường. Nếu quan hệ vợ chồng mà tồi tệ, thì cuộc sống hôn nhân sẽ trở thành địa ngục trần gian.
La vie est une lutte.Đời là bể khổ.
Tom lutte contre la maladie.Tom đang chiến đấu với bệnh tật.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 24 · 5 phút · miễn phí
›