NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

lâche

Tiếng PhápB1

Nghĩa

  • hèn nhát; lỏng

Câu ví dụ

Tu n'es qu'un lâche.Mày chỉ là một thằng hèn.
« Pour te dire la vérité, j'ai le vertige. » « Tu es un lâche ! »"Nói thật là tôi rất là sợ độ cao." "Bạn nhát quá!"
Lâche ce couteau.Bỏ dao xuống.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 24 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1