NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

les lunettes

Tiếng PhápB1

Nghĩa

  • kính mắt

Câu ví dụ

Sans ses lunettes il est comme une taupe.Không có kính thì anh ấy sẽ không nhìn thấy gì hết.
Elle porte des lunettes de soleil.Chị ấy đeo kính râm.
J'ai cassé mes lunettes.Tôi đã đánh vỡ kính của tôi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 8 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1