le lac
Tiếng PhápB1Nghĩa
- hồ
Câu ví dụ
Il n'y a pas le feu au lac.Không có gì khẩn cấp cả.
Nous nageâmes dans le lac.Chúng tôi bơi trong hồ.
Ce lac est le plus profond du pays.Đây là hồ sâu nhất nước.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 15 · 5 phút · miễn phí
›