le jazz
Tiếng PhápB2Nghĩa
- nhạc jazz
Câu ví dụ
Le jazz n'est pas ma spécialité.Nhạc jazz không phải là chuyên khoa của tôi.
J'aime le jazz.Tôi thích nhạc jazz.
J'apprécie le jazz.Tôi thích nhạc jazz.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 23 · 5 phút · miễn phí
›