NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

jaune

Tiếng PhápB1

Nghĩa

  • vàng (màu)

Câu ví dụ

La porte du bureau est jaune.Cánh cửa của văn phòng có màu vàng.
Ma mère a acheté un parapluie jaune à mon petit frère.Mẹ tôi mua cho em trai tôi một cái dù màu vàng.
J'aime le jaune.Tôi thích màu vàng.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 26 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1