franc
Tiếng PhápB1Nghĩa
- thẳng thắnB1
- đồng francB2
Câu ví dụ
« Pour être franc, j'ai le vertige. » « Tu es un trouillard ! »"Nói thật là tôi rất là sợ độ cao." "Bạn nhát quá!"
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 26 · 5 phút · miễn phí
›