NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

franc

Tiếng PhápB1

Nghĩa

  • thẳng thắnB1
  • đồng francB2

Câu ví dụ

« Pour être franc, j'ai le vertige. » « Tu es un trouillard ! »"Nói thật là tôi rất là sợ độ cao." "Bạn nhát quá!"
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 26 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1