indépendant
Tiếng PhápB2Nghĩa
- độc lập
Câu ví dụ
Je veux être plus indépendant.Tôi muốn tự lập hơn.
Je suis financièrement indépendant de mes parents.Tôi không phụ thuộc chuyện tiền bạc vào bố mẹ tôi
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 17 · 5 phút · miễn phí
›