la hauteur
Tiếng PhápB1Nghĩa
- chiều cao
Câu ví dụ
À quelle hauteur pouvez-vous sauter ?Bạn có thể nhảy cao được bao nhiêu?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 27 · 5 phút · miễn phí
›