grimper
Tiếng PhápB1Nghĩa
- leo
Câu ví dụ
Ne vous arrêtez pas de grimper.Cứ trèo đi.
Ne t'arrête pas de grimper.Cứ trèo đi.
Continue à grimper.Cứ trèo đi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 23 · 5 phút · miễn phí
›