NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

géant

Tiếng PhápB1

Nghĩa

  • khổng lồ

Câu ví dụ

Le géant coréen produit des millions de téléphones intelligents.Nhà máy Hàn Quốc này sản xuất ra hàng triệu điện thoại thông minh.
C'est un petit pas pour un homme, un pas de géant pour l'humanité.Đó là một bước nhỏ của một người, một bước nhảy vọt lớn của nhân loại.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 24 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1