NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

le front

Tiếng PhápB1

Nghĩa

  • trán; mặt trận

Câu ví dụ

La sueur dégoulinait de son front.Mồ hôi chảy nhỏ giọt trên trán tôi.
Il m'a embrassé sur le front.Anh ấy hôn lên trán tôi.
Tom embrassa Mary sur le front.Tom đã hôn vào trán của Mary.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 15 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1