NgonNguPhap.comLuyện tiếng Pháp cùng AI🇫🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

la flèche

Tiếng PhápB2

Nghĩa

  • mũi tên

Câu ví dụ

Les mouches du temps aiment une flèche.Thời gian trôi nhanh như tên bắn.
Le temps file comme une flèche.Thời gian trôi nhanh như tên bắn.
Chronomètre les mouches comme une flèche.Thời gian trôi nhanh như tên bắn.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 6 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B2